binh nhung

binh nhung

Phen này động việc binh nhung.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Việc quân sự, chiến tranh: "binh nhung" chỉ các hoạt động liên quan đến quân đội, trang, hoặc tình trạng chiến tranh. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.
    • Quân đội, binh lính: "binh nhung" cũng có thể dùng để chỉ lực lượng quân sự nói chung.
dụ sử dụng
  • (Lần này chiến tranh lại nổ ra.)
  • (Triều đình bận tâm đến các vấn đề quân sự.)
  • (Chiến tranh điều khổ cực cho người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "động việc binh nhung": cụm từ cổ chỉ việc chiến tranh bùng phát hoặc biến động quân sự.

    • Sau nhiều năm hòa bình, nay lại động việc binh nhung. (Sau thời gian dài yên ổn, nay chiến tranh lại xảy ra.)
  • "việc binh nhung": công việc liên quan đến quân đội, chiến trận.

    • Ông ta suốt đời lo việc binh nhung. (Ông ta cả đời lo toan chuyện quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Binh (danh từ): quân đội, lính.

    • Binh lính đang tập trận. (Quân lính đang huấn luyện.)
  • Nhung (danh từ, cổ): khí, khí giới; cũng có nghĩachiến tranh.

    • Nhung y (áo giáp) binh khí đã sẵn sàng. (Áo giáp khí đã chuẩn bị xong.)
  • Binh đao (danh từ): chiến tranh, loạn lạcgần nghĩa với "binh nhung".

    • Thời binh đao, dân tình khổ sở. (Thời chiến loạn, dân chúng lầm than.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến tranh: xung đột trang giữa các quốc gia hoặc phe phái.
  • Quân sự: liên quan đến quân đội việc tác chiến.
  • Binh biến: sự thay đổi, đảo chính trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • Binh nhung rối ren: tình trạng chiến tranh hỗn loạn.

    • Đất nước lâm vào cảnh binh nhung rối ren. (Đất nước rơi vào cảnh chiến tranh hỗn loạn.)
  • Binh nhung khói lửa: chiến tranh ác liệt, đầy khói lửa.

    • Binh nhung khói lửa đã cướp đi tuổi thanh xuân của bao người. (Chiến tranh ác liệt đã lấy đi tuổi trẻ của nhiều người.)